big bang
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành vũ trụ học):
- Vụ Nổ Lớn: "big bang" là thuật ngữ dùng để chỉ một vụ nổ vũ trụ giả thuyết được cho là đã đánh dấu sự khởi đầu của vũ trụ. Theo lý thuyết này, toàn bộ vật chất và năng lượng trong vũ trụ đã từng tập trung tại một điểm cực kỳ nhỏ và nóng, sau đó nổ ra và giãn nở để tạo thành vũ trụ như ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết Vụ Nổ Lớn là lời giải thích được chấp nhận rộng rãi nhất cho nguồn gốc của vũ trụ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ nền vũ trụ để tìm hiểu thêm về Vụ Nổ Lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the big bang" (viết hoa hoặc không viết hoa): thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ sự kiện vũ trụ này.
- The Big Bang occurred approximately 13.8 billion years ago. (Vụ Nổ Lớn xảy ra khoảng 13,8 tỷ năm trước.)
"big bang" (viết thường): đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một sự kiện khởi đầu đột ngột, mạnh mẽ.
- The company's new product launch was a big bang in the tech industry. (Buổi ra mắt sản phẩm mới của công ty là một cú nổ lớn trong ngành công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
Big Bang theory (n): thuyết Vụ Nổ Lớn, lý thuyết khoa học giải thích sự hình thành vũ trụ.
- The Big Bang theory is supported by multiple lines of evidence. (Thuyết Vụ Nổ Lớn được hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng khác nhau.)
Big Bang model (n): mô hình Vụ Nổ Lớn, một khuôn khổ lý thuyết cụ thể về quá trình này.
Từ đồng nghĩa
- The origin of the universe: nguồn gốc của vũ trụ.
- Cosmic explosion: vụ nổ vũ trụ (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ liên quan
- Big Bang nucleosynthesis: sự tổng hợp hạt nhân Vụ Nổ Lớn (quá trình hình thành các nguyên tố nhẹ trong những phút đầu tiên sau vụ nổ).
- Big Bang singularity: điểm kỳ dị Vụ Nổ Lớn (điểm bắt đầu của vũ trụ trước khi giãn nở).
Thành ngữ liên quan
- From the big bang to the present: từ Vụ Nổ Lớn đến hiện tại (dùng để mô tả một khoảng thời gian rất dài hoặc toàn bộ lịch sử vũ trụ).
- This documentary covers everything from the big bang to the present day. (Bộ phim tài liệu này bao quát mọi thứ từ Vụ Nổ Lớn cho đến ngày nay.)